Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "robot tự hành" (1)
robot tự hành
Tiếng Anh
Cụm từautonomous robot
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
Developing autonomous robots and core technologies in the rare earth deep processing chain.
Từ liên quan "robot tự hành" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "robot tự hành" (1)
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
Developing autonomous robots and core technologies in the rare earth deep processing chain.
